menu_book
見出し語検索結果 "dự trữ" (2件)
dự trữ
日本語
動ストックする
Gia đình tôi thường dự trữ thực phẩm trong mùa mưa bão.
私の家族は雨季の間に食料をストックしている。
dự trù
日本語
動見積もる
Dự trù kinh phí.
経費を見積もる。
swap_horiz
類語検索結果 "dự trữ" (2件)
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
日本語
名社債発行差引金
kho dự trữ
日本語
名備蓄、貯蔵庫
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
format_quote
フレーズ検索結果 "dự trữ" (5件)
Gia đình tôi thường dự trữ thực phẩm trong mùa mưa bão.
私の家族は雨季の間に食料をストックしている。
Dự trù kinh phí.
経費を見積もる。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Chính phủ đã ra lệnh xuất kho 250.000 tấn dầu dự trữ.
政府は25万トンの備蓄石油の出庫を命じました。
Anh ấy đã kịp thời nhảy dù trước khi máy bay rơi.
彼は飛行機が墜落する前に間に合ってパラシュートで脱出しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)